Thông tin
KS Elbasani
Contract Period:
17
- Nigeria,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
02/01/1998
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 25.14(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 9.3(8.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 12(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ALB D1
|
Vllaznia Shkoder |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Egnatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB Cup
|
Partizani Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Partizani Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Teuta Durres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Partizani Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Bylis |
1 |
1 |
0 |
1
1
|
|
INT FRL
|
Anorthosis Famagusta FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|