Thông tin
- PhápQuốc gia
-
27AGE
25/01/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 14/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Chateauroux |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Dijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Versailles 78 |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D3
|
Nancy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Paris 13 Atletico |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Bourg Peronnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Dijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|