Thông tin
- AlgeriaQuốc gia
-
26AGE
24/06/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
22
Thống kê cầu thủ
- 22/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.82(0.27)Sút bóng
(OT)
- 32.94(29.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0.17(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.28Kiến tạo
-
0.03
0.24
Thẻ phạt
- 1.72(0.48)Sút bóng
(OT)
- 33.59(28.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.41Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 34/35GS/GP
- 0.14(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 43.2(34.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 2.77Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.89Đánh đầu
- 2.17Sai lầm
- 2.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 13/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.69(0.63)Sút bóng
(OT)
- 41.44(33.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 2.69Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 2.13Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 2.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 19/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0.05
0.1
Thẻ phạt
- 0.67(0.14)Sút bóng
(OT)
- 31.43(24.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 1.9Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Merelbeke |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|