Thông tin
Dinamo Minsk
Contract Period:
25
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
24AGE
03/08/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Europa Conference League
-
Cúp Belarusian
-
VĐQG Kazakhstan
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Sileks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Gomel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
BATE Borisov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dinamo Brest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Belshina Babruisk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|