Thông tin
Cercle Brugge
Contract Period:
7
- Burkina FasoQuốc gia
-
21AGE
26/05/2005
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.38(0.63)Sút bóng
(OT)
- 7(4.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 3.71(2.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BFL
|
Majestic FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|