Thông tin
- SenegalQuốc gia
-
24AGE
10/04/2002
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £6.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.36
Thẻ phạt
- 0.55(0)Sút bóng
(OT)
- 38.55(32.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.18
Thẻ phạt
- 0.5(0.09)Sút bóng
(OT)
- 42.09(36.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 2.23Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 2.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 35(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|