Thông tin
Maccabi Haifa
Contract Period:
30
- SenegalQuốc gia
-
34AGE
04/06/1992
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Iraq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR CUP
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Gambia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR CUP
|
Kfar Kasem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Benin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|