Thông tin
SK Sigma Olomouc
Contract Period:
-
2
- Guinea,PhápQuốc gia
-
26AGE
10/04/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 21.33(17.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.32
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 32.73(24.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 38(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Lincoln Red Imps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|