Thông tin
St. Pauli
Contract Period:
-
9
- GambiaQuốc gia
-
22AGE
05/01/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Estonia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.55(0.2)Sút bóng
(OT)
- 3.65(2.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0.93(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Kuwait |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|