Thông tin
Al Ittihad Jeddah
Contract Period:
22
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
32AGE
11/03/1994
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23
-
22
-
19-21
-
19
-
19
-
18
-
16-19
Thống kê cầu thủ
- 1/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.41(0.18)Sút bóng
(OT)
- 7.45(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 1/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.08(0.08)Sút bóng
(OT)
- 6(4.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 11/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.56(0.19)Sút bóng
(OT)
- 21.06(15.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.69Rê bóng
- 1.69Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Raed |
0 |
0 |
0 |
0
1
|