Thông tin
Al-Qadasiya
Contract Period:
9
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
34AGE
19/12/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
23-25
-
19
Thống kê cầu thủ
- 6/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.95(0.36)Sút bóng
(OT)
- 7.91(6.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 28/33GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.7(0.58)Sút bóng
(OT)
- 16.61(12.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 8/33GS/GP
- 0.09(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.85(0.39)Sút bóng
(OT)
- 5.18(4.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Riyadh |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|