Thông tin
Al-Ettifaq
Contract Period:
70
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
31AGE
12/03/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.375 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 27/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.21
Thẻ phạt
- 0.14(0.03)Sút bóng
(OT)
- 36.38(31.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 19/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.38(0.14)Sút bóng
(OT)
- 50.71(47.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 20/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 36.17(32.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Raed |
1 |
0 |
0 |
0
0
|