Abdullah Mohammed Madu info
Thông tin
Al-Ettifaq
Contract Period:
3
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
33AGE
15/07/1993
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Gold Cup
-
AFC Champions League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25
-
23-24
-
22
-
22
-
21
-
19-21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.15(0.08)Sút bóng
(OT)
- 32.46(29.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.58(0.19)Sút bóng
(OT)
- 47.58(43.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.15)Sút bóng
(OT)
- 47.31(42.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.25(26.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CGC
|
Ả Rập Xê Út |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CGC
|
Haiti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GCC
|
Duhok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Raed |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Wehda Mecca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|