Thông tin
Al-Feiha
Contract Period:
15
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
23AGE
20/01/2003
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
AFC U23 Asian Cup
-
Toulon Tournament
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
21-23
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.11(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.11(5.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 12/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0.96(0.37)Sút bóng
(OT)
- 8.11(6.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 5/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.14
Thẻ phạt
- 1.05(0.43)Sút bóng
(OT)
- 5.71(4.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.67(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.8(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(1.25)Sút bóng
(OT)
- 6.5(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AGC U23
|
U23 Kuwait |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
TSG Balingen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
Đan Mạch U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
Mali U20 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Panama U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
Pháp U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Wehda Mecca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|