Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
21/08/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 17/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.18
Thẻ phạt
- 0.39(0.11)Sút bóng
(OT)
- 17.96(13.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 20/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.34(0.11)Sút bóng
(OT)
- 22.17(16.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.51Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.51Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.51Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 23(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/43GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|