Thông tin
Sydney FC
Contract Period:
11
- Úc,GhanaQuốc gia
-
22AGE
22/02/2004
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.14)Sút bóng
(OT)
- 8.71(6.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 11/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.64)Sút bóng
(OT)
- 8.23(5.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.67(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|