| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 24 | 185 cm | 76 kg | Úc |
| Tiền đạo | 22 | 192 cm | 80 kg | Serbia |
| Tiền đạo | 19 | - | 55 kg | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 183 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 180 cm | 75 kg | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | 68 kg | Anh |
| Tiền vệ | 34 | - | 72 kg | Scotland |
| Tiền vệ | 21 | - | 76 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 26 | 187 cm | 77 kg | Croatia |
| Tiền vệ | 20 | - | 68 kg | Scotland |
| Tiền vệ | 21 | 178 cm | 74 kg | Đức |
| Tiền vệ | 24 | - | 77 kg | Ireland |
| Hậu vệ | 32 | - | 73 kg | Scotland |
| Hậu vệ | 20 | - | 68 kg | Scotland |
| Hậu vệ | 27 | 188 cm | 82 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ | 23 | 193 cm | 81 kg | Scotland |
| Hậu vệ | 25 | 190 cm | 87 kg | Latvia |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | 75 kg | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | 73 kg | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | - | Uganda |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | - | Phần Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 173 cm | 67 kg | Đức |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 183 cm | 75 kg | Scotland |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 181 cm | 74 kg | Nigeria |
| Thủ môn | 29 | 193 cm | 76 kg | Bulgaria |
| Thủ môn | 26 | 197 cm | 87 kg | Úc |
| Thủ môn | 19 | - | - | Latvia |
| Thủ môn | 30 | 187 cm | 72 kg | Na Uy |

