Thông tin
Servette
Contract Period:
30
- GambiaQuốc gia
-
28AGE
14/11/1998
- -Vị trí
- 160 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 5/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0.18(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.06(0.41)Sút bóng
(OT)
- 17.12(14.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 24.5(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 30/34GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.24(0.44)Sút bóng
(OT)
- 31.84(27.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 2.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1.52Rê bóng
- 1.92Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.76Đánh đầu
- 2.16Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 21.5(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
KF Dardania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Utrecht |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Martigues |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|