Thông tin
Beijing Guoan
Contract Period:
-
8
- MaliQuốc gia
-
25AGE
02/03/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Europa Conference League
-
VĐQG Georgia
-
VĐQG Na Uy
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
22
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1(0.24)Sút bóng
(OT)
- 63.53(57.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 4.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 3.59Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 91(88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CFC
|
Guangdong GZ-Power |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO C
|
FC Saburtalo Tbilisi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Dinamo Tbilisi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
FC Kolkheti Poti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Samgurali Tskh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO C
|
Spaeri FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Torpedo Kutaisi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|