Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
11
- Mauritania,BỉQuốc gia
-
28AGE
20/09/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
Africa Cup of Nations
-
Cúp Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
1 |
0 |
0 |
0
1
|