Thông tin
Toulouse
Contract Period:
17
- GhanaQuốc gia
-
25AGE
27/04/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Kirin Cup (Japan)
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 29.75(24.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 0.63(0.06)Sút bóng
(OT)
- 30.71(23.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 2.37Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.97Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.89(0.17)Sút bóng
(OT)
- 28.28(21.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 19/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.97(0.23)Sút bóng
(OT)
- 28.35(18.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 2.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.39Đánh đầu thành công
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Kortrijk |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
WCPAF
|
Madagascar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|