Thông tin
FC Astana
Contract Period:
15
- KazakhstanQuốc gia
-
34AGE
30/11/1992
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Hạng hai Đức
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Turan Turkistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|