AC Nagano Parceiro Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
47 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
26 |
189 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
31 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
27 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
27 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
29 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
- |
- |
Brazil |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
167 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
33 |
165 cm |
61 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
166 cm |
58 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
174 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
20 |
183 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ |
25 |
165 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
37 |
178 cm |
74 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
184 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
21 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
31 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
31 |
173 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
35 |
171 cm |
62 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
169 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
34 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
33 |
182 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
27 |
200 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
26 |
183 cm |
- |
Indonesia |