Accrington Stanley Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
57 |
- |
- |
Anh |
|
| Tiền đạo |
19 |
185 cm |
74 kg |
Anh |
| Tiền đạo |
19 |
- |
74 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
36 |
183 cm |
76 kg |
Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
189 cm |
68 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
- |
69 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
179 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
- |
60 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
38 |
175 cm |
67 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
19 |
- |
75 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ cánh phải |
24 |
178 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền vệ cánh phải |
27 |
186 cm |
76 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
193 cm |
91 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
190 cm |
86 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
186 cm |
77 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
176 cm |
76 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
184 cm |
76 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
72 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
183 cm |
83 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
178 cm |
70 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
31 |
178 cm |
72 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
181 cm |
77 kg |
Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
182 cm |
75 kg |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
176 cm |
62 kg |
Anh |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
175 cm |
67 kg |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
189 cm |
84 kg |
Scotland |
| Tiền vệ phòng ngự |
38 |
175 cm |
68 kg |
Ireland |
| Thủ môn |
29 |
196 cm |
86 kg |
Ireland |
| Thủ môn |
23 |
187 cm |
77 kg |
Anh |
| Thủ môn |
19 |
182 cm |
72 kg |
Anh |