Thông tin
Paris Saint Germain
Contract Period:
2
- Ma Rốc,Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
04/11/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £80 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
UEFA Super Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Africa Cup of Nations
-
Cúp Pháp
-
Thế vận hội Olympic
-
Siêu cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Đức
-
Siêu cúp Đức
-
International Champions Cup
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Canada |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Haiti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|