Thông tin
Maghreb Fez
Contract Period:
8
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
33AGE
16/01/1993
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 22/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.24(0.08)Sút bóng
(OT)
- 29.52(26.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAR D1
|
Wydad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAR D1
|
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAR D1
|
Hassania Agadir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAR D1
|
Renaissance Zmamra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAR D1
|
Olympique de Safi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAR D1
|
Hassania Agadir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAR D1
|
Maghreb Fez |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MAR D1
|
Olympique de Safi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAR D1
|
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAR D1
|
Hassania Agadir |
0 |
0 |
0 |
0
1
|