Thông tin
- AnhQuốc gia
-
29AGE
10/02/1997
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Burnley |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|