Thông tin
SBV Excelsior
Contract Period:
6
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
26AGE
27/06/2000
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 12/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.32(0.04)Sút bóng
(OT)
- 18.04(14.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|