Thông tin
St. Johnstone
Contract Period:
35
- ScotlandQuốc gia
-
21AGE
31/03/2005
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.24(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.48(21.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 1.52Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Brechin City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|