Thông tin
Linfield FC
Contract Period:
10
- ScotlandQuốc gia
-
28AGE
21/02/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ireland
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
26-27
-
25
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 6/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Portadown FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Larne FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Cove Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Hamilton FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|