Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
16
- SloveniaQuốc gia
-
27AGE
16/07/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Thụy Sĩ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Thụy Điển |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|