Thông tin
Hoffenheim
Contract Period:
23
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
24AGE
25/07/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Kosovo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Montenegro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Holstein Kiel |
2 |
0 |
0 |
0
0
|