Thông tin
Palestine
Contract Period:
- Palestine,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
24AGE
02/03/2002
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
VĐQG Hà Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 8/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 10.06(7.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAF Cup
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA WCQL
|
Oman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|