Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
-
72
- HungaryQuốc gia
-
19AGE
16/02/2007
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 10.29(8.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Bulgaria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|