Thông tin
- Montenegro,SerbiaQuốc gia
-
34AGE
17/10/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Ý
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16
-
15-17
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA Cup
|
Lazio |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Monza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|