Thông tin
Cambridge United
Contract Period:
15
- AnhQuốc gia
-
21AGE
10/04/2005
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 24/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.63(0.22)Sút bóng
(OT)
- 22.07(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.35(0.12)Sút bóng
(OT)
- 21(11.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 24.5(17.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.79Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.79Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.75(1.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 Brighton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Carlisle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|