Thông tin
FC Voluntari
Contract Period:
77
- SlovakiaQuốc gia
-
41AGE
02/09/1985
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Hà Lan
-
MLS Mỹ
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
19
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D2
|
CSA Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D2
|
FC Bihor Oradea |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D2
|
Chindia Targoviste |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D2
|
Ceahlaul Piatra Neamt |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D2
|
ACS Viitorul Selimbar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D2
|
FCM Targu Mures |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D2
|
Concordia Chiajna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D2
|
Afumati |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
DAC Dunajska Streda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D2
|
CSA Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|