Thông tin
Sparta Prague
Contract Period:
-
19
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
22AGE
19/06/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
Cúp Séc
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 18/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 19(16.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Bồ Đào Nha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|