Thông tin
Paris FC
Contract Period:
17
- Pháp,MaliQuốc gia
-
30AGE
18/10/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 26/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.62(0.17)Sút bóng
(OT)
- 31.45(27.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 1.34Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 27/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
0 |
0 |
0 |
0
1
|