Thông tin
Amedspor
Contract Period:
11
- MaliQuốc gia
-
31AGE
28/06/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng Nhất Anh
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Pháp
-
Europa League
-
25-26
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Adanaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sanliurfaspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|