Thông tin
Portsmouth
Contract Period:
38
- Gambia,AnhQuốc gia
-
30AGE
15/01/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng 3 Anh
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Iran |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|