| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
47 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
|
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh trái |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
15 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
15 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
31 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
178 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm |
2025 |
165 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ tấn công |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
176 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
18 |
191 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
21 |
191 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |