Thông tin
Petrojet FC
Contract Period:
9
- PalestineQuốc gia
-
27AGE
11/04/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
26
-
23-25
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 23/24GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Kyrgyzstan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EGY D1
|
Enppi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY Cup
|
Future FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|