Thông tin
SCM Argesul Pitesti
Contract Period:
21
- Tunisia,PhápQuốc gia
-
29AGE
28/01/1997
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Cúp Romania
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
22-23
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 29/38GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.9(0.19)Sút bóng
(OT)
- 9.24(7.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 10.33(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|