Thông tin
Crvena Zvezda
Contract Period:
71
- SerbiaQuốc gia
-
19AGE
24/09/2007
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 15/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.4(0.04)Sút bóng
(OT)
- 16.32(13.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Mexico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Serbia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Georgia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|