Thông tin
FK Sarajevo
Contract Period:
10
- SerbiaQuốc gia
-
35AGE
29/09/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
International Champions Cup
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FK Sutjeska Niksic |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
FK Velez Mostar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
NK Siroki Brijeg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
Radnik Bijeljina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Zeljeznicar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Rudar Prijedor |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Sloga Doboj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS Cup
|
NK Celik |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
Zrinjski Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Zeljeznicar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|