Thông tin
Petrojet FC
Contract Period:
17
- Ai CậpQuốc gia
-
26AGE
20/06/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
NBE SC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Future FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
El Gounah |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
El Ismaily |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Wadi Degla SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|