Thông tin
U21 Bosnia - Herzegovina
Contract Period:
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
23AGE
28/04/2003
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
UEFA Champions League
-
Cúp Slovenia
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 8/24GS/GP
- 0.42(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.96(0.42)Sút bóng
(OT)
- 3.46(2.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
NK Nafta |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
NK Fama Vipava |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
1 |
0 |
0 |
0
1
|