Thông tin
Caernarfon
Contract Period:
11
- Ba Lan,Quần đảo FaroeQuốc gia
-
36AGE
16/11/1990
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 7/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.06)Sút bóng
(OT)
- 8.78(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WALC
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WAL CLC
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL CLC
|
Airbus UK Broughton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WALC
|
Cambrian Clydach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|