Adrian Dalmau Vaquer info
Thông tin
Piast Gliwice
Contract Period:
9
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
32AGE
23/03/1994
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 5/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.19)Sút bóng
(OT)
- 1(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.48(4.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 5/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 1.6(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5.05(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.14(1.29)Sút bóng
(OT)
- 7(4.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.43Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0.58(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 2.3(1.39)Sút bóng
(OT)
- 13.76(9.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 2.12Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 3.03Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Odra Opole |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
GKS Tychy |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|